N2 VOCABULARY
柔軟
じゅうなん (juunan)
mềm dẻo, linh hoạt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự dẻo dai của cơ thể hoặc sự linh hoạt trong tư duy.
📝 Ví dụ thực tế
彼はどんな状況にも柔軟に対応できる。
He can adapt flexibly to any situation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい環境で働くには、_______な考え方が必要です。
Q2: 体の_______性を高めるために、毎日ストレッチをしています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.