N2 VOCABULARY
染まる
そまる (somaru)
bị nhuộm, bị nhiễm, bị ảnh hưởng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Chỉ việc đổi màu hoặc bị ảnh hưởng bởi tư tưởng, môi trường.
📝 Ví dụ thực tế
夕焼けで空が赤く染まっている。
The sky is dyed red by the sunset.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 白いシャツが泥で_______しまった。
Q2: 彼は新しい環境に_______やすいタイプだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.