N2 VOCABULARY
枠
わく (waku)
khung, giới hạn, hạn ngạch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ khung vật lý hoặc giới hạn, phạm vi trừu tượng.
📝 Ví dụ thực tế
このプロジェクトは予算の枠内に収める必要があります。
This project needs to be kept within the budget's framework.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この仕事は決められた時間_______に終わらせなければなりません。
Q2: 写真を飾るために新しい額縁の_______を買いました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.