N2 VOCABULARY
来賓
らいひん (raihin)
khách mời, quan khách, khách quý
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ khách mời quan trọng tại các sự kiện trang trọng, trang nghiêm hơn 'khách'.
📝 Ví dụ thực tế
式典には多くの来賓が出席した。
Many guests of honor attended the ceremony.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 結婚式には、遠方からも多くの_______が出席した。
Q2: 会社設立記念パーティーで、社長が_______に感謝の言葉を述べた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.