N2 VOCABULARY
条約
じょうやく (jōyaku)
hiệp ước, điều ước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thỏa thuận quốc tế chính thức và có tính ràng buộc pháp lý giữa các quốc gia.
📝 Ví dụ thực tế
平和条約が結ばれ、戦争が終結した。
A peace treaty was concluded, and the war ended.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 国際的な紛争を解決するため、_______が締結された。
Q2: その国際的な_______には、多くの国の代表が署名した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.