N2 VOCABULARY
束縛
そくばく (sokubaku)
troi buoc, rang buoc, han che
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi viec bi han che, kiem soat ve the chat hoac tinh than boi luat le.
📝 Ví dụ thực tế
彼は規則に束縛されることを嫌う。
He dislikes being bound by rules.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は、仕事や人間関係における_______から解放されたいと願っている。
Q2: 彼の両親は、子供の将来について_______しようとはしなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.