N2 VOCABULARY
朽ちる
くちる (kuchiru)
mục nát, thối rữa, tàn tạ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự phân hủy tự nhiên của gỗ, hoặc danh tiếng bị mai một.
📝 Ví dụ thực tế
古い木造の家は雨風にさらされて朽ちていった。
The old wooden house decayed exposed to wind and rain.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 倉庫に置きっぱなしの野菜は、もう______始めた。
Q2: どんなに立派な建物でも、いつか______運命にある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.