N2 VOCABULARY
未知
みち (michi)
chưa biết, vô định
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho những điều, nơi chốn hoặc khái niệm chưa được khám phá.
📝 Ví dụ thực tế
未知の領域に足を踏み入れる。
To step into an unknown territory.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 宇宙には、まだ_______の生物がたくさんいるだろう。
Q2: 彼は_______の世界への探求心に燃えていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.