N2 VOCABULARY
未定
みてい (mitei)
chưa quyết định, chưa xác định
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ kế hoạch hoặc quyết định chưa được chốt chính thức.
📝 Ví dụ thực tế
今週末の予定はまだ未定です。
This weekend's plans are still undecided.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 次回の会議の日程は、まだ_______だ。
Q2: 新商品の発売日は_______ですが、来月には発表できると思います。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.