N2 VOCABULARY
有益
ゆうえき (yūeki)
có ích, hữu ích, bổ ích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mang lại lợi ích, giá trị cho thông tin, trải nghiệm. Dùng trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
その情報はこの研究にとって非常に有益だった。
That information was very beneficial for this research.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このセミナーは最新の情報を提供し、参加者にとって非常に( )だった。
Q2: 毎日少しずつ運動することは、健康に( )です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.