N2 VOCABULARY
有様
ありさま (arisama)
trạng thái, tình cảnh, dáng vẻ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để mô tả một tình trạng, hoàn cảnh, đặc biệt là tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
彼の部屋の有様を見て、驚いた。
I was surprised to see the state of his room.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 事故現場の_______は、見るに堪えないものだった。
Q2: そんな_______では、誰も助けてくれないだろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.