N2 VOCABULARY
更生
こうせい (kousei)
hoàn lương, cải tà quy chính, tái sinh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quá trình làm lại cuộc đời, sửa đổi sau sai lầm.
📝 Ví dụ thực tế
彼は刑務所を出て、社会で更生しようと努力している。
He is trying to rehabilitate himself in society after leaving prison.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 非行少年たちが社会に_______できるように、支援が必要です。
Q2: 経営破綻した企業が、新たな経営陣のもとで_______を目指す。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.