N2 VOCABULARY
曖昧
あいまい (aimai)
mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ thái độ, lời nói hoặc ký ức không rõ ràng, thiếu chính xác.
📝 Ví dụ thực tế
彼の説明は曖昧で、よく理解できなかった。
His explanation was vague, and I couldn't understand it well.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の態度は_______で、本心が読めない。
Q2: 重要な契約書の文言は_______であってはいけない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.