🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
景気
けいき (keiki)

tình hình kinh tế, tình trạng kinh doanh

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tình trạng kinh tế chung, thường dùng với 'tốt' hoặc 'xấu'.

📝 Ví dụ thực tế

今月の景気はあまり良くない。

The economy this month is not very good.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 「好_____」という言葉は、景気が良いことを指します。

Q2: 最近、日本は景気が(    )なってきている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉