N2 VOCABULARY
普遍
ふへん (fuhen)
phổ biến, phổ quát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những điều áp dụng rộng rãi, đúng ở mọi nơi và mọi lúc.
📝 Ví dụ thực tế
人間の幸福を願う気持ちは、世界中で普遍的なものだ。
The desire for human happiness is universal throughout the world.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 地球温暖化は、_______的な問題として認識されている。
Q2: 愛と友情は、文化や時代を超えて_______的な価値を持つ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.