N2 VOCABULARY
是認
ぜにん (zenin)
Thừa nhận, tán thành, công nhận.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thừa nhận một điều gì đó là đúng đắn, mang tính chính thức.
📝 Ví dụ thực tế
彼の提案は、全会一致で是認された。
His proposal was unanimously approved.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その企業の環境への取り組みは、国際的に_______された。
Q2: 政府は、その政策が国民に_______されるよう努力している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.