N2 VOCABULARY
是正する
ぜせいする (zeseisuru)
chấn chỉnh, khắc phục, sửa đổi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để sửa chữa sai sót, bất cập nhằm đưa về trạng thái đúng đắn.
📝 Ví dụ thực tế
不当な慣行を是正するために、新しい規則が導入された。
New rules were introduced to rectify unfair practices.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 誤った情報を_______、正しい内容に修正した。
Q2: 問題点を早急に_______、改善策を講じるべきだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.