🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
旺盛
おうせい (ōsei)

thịnh vượng, dồi dào, mãnh liệt

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả sự mạnh mẽ, dồi dào, thường dùng với tò mò, thèm ăn.

📝 Ví dụ thực tế

彼はいつも好奇心旺盛で、新しいことに挑戦するのが好きだ。

He is always full of curiosity and loves to challenge new things.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 子供たちは外で遊んで、___な食欲でご飯を食べた。

Q2: 若者たちの探究心は___で、未来が楽しみだ。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉