N2 VOCABULARY
日程
にってい (nittei)
lịch trình, thời gian biểu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ngày giờ cụ thể cho các sự kiện hoặc công việc.
📝 Ví dụ thực tế
出張の詳しい日程が決まった。
The detailed itinerary for the business trip has been decided.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議の_______を調整して、全員が参加できるようにしたい。
Q2: 来月の海外旅行の_______を教えてください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.