N2 VOCABULARY
既製
きせい (kisei)
May sẵn, làm sẵn.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hàng hóa được sản xuất hàng loạt, không phải đặt làm riêng.
📝 Ví dụ thực tế
この店では、既製の家具だけでなく、オーダーメイドも受け付けている。
This store accepts not only ready-made furniture but also custom orders.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は体のサイズに合う服がなかったので、_______ではなくオーダーメイドのスーツを注文した。
Q2: _______品ではなく、手作りの温かみのあるプレゼントを選んだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.