N2 VOCABULARY
既定
きてい (kitei)
đã định, mặc định, đã quyết định
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những điều đã được quyết định trước, thường không thay đổi.
📝 Ví dụ thực tế
既定の方針に従って、プロジェクトを進めます。
We will proceed with the project according to the established policy.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議で_______事項を確認し、次のステップに移った。
Q2: 計画は_______路線で進んでおり、変更はないだろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.