N2 VOCABULARY
施す
ほどこす (hodokosu)
Ban phát, thực hiện, áp dụng.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi làm từ thiện, điều trị y tế hoặc trang trí thêm.
📝 Ví dụ thực tế
被災者に食料と医薬品を施した。
They provided food and medicine to the disaster victims.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 慈善団体は貧しい人々に援助を_______ている。
Q2: この庭には美しい装飾が_______れている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.