🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
方々
ほうぼう (hōbō)

Khắp nơi, đây đó, các vị, mọi người

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ nhiều nơi hoặc nhiều người, thường dùng khi nhờ vả nhiều người.

📝 Ví dụ thực tế

彼は旅行で日本の方々を訪れた。

He visited various places all over Japan on his trip.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 行方不明の猫を探して、村の_______を歩き回った。

Q2: 新しいビジネスのアイデアについて、_______意見を聞いて回った。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉