🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
断絶
だんぜつ (danzetsu)

đoạn tuyệt, cắt đứt

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sự chấm dứt hoàn toàn và không thể đảo ngược của mối quan hệ hoặc truyền thống.

📝 Ví dụ thực tế

彼は家族との関係を断絶した。

He completely severed ties with his family.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 長年の友情が、ある事件をきっかけに_______してしまった。

Q2: この地域は、幹線道路の開通によって、かつての孤立状態から_______した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉