N2 VOCABULARY
断念
だんねん (dannen)
từ bỏ, từ bỏ ý định
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ bỏ mục tiêu hoặc kế hoạch do gặp khó khăn hoặc thay đổi hoàn cảnh.
📝 Ví dụ thực tế
資金不足のため、海外留学の夢を断念せざるを得なかった。
Due to lack of funds, I had no choice but to give up my dream of studying abroad.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 悪天候のため、登山は_______した。
Q2: 彼女は病気の治療に専念するため、プロの道を_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.