🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
断ち切る
たちきる (tachikiru)

Cắt đứt, chấm dứt hoàn toàn, từ bỏ.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể hiện quyết tâm mạnh mẽ chấm dứt mối quan hệ hoặc thói quen xấu.

📝 Ví dụ thực tế

彼は悪い習慣を断ち切るために努力した。

He made an effort to break his bad habits.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 過去のつらい思い出を_______のは難しい。

Q2: 彼女は古い人間関係を_______、新しい生活を始めた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉