N2 VOCABULARY
斟酌
しんしゃく (shinshaku)
châm chước, xem xét
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Xem xét, cân nhắc hoàn cảnh hoặc cảm xúc của đối phương khi quyết định.
📝 Ví dụ thực tế
彼の病状を斟酌して、試験を免除することにした。
Taking his medical condition into consideration, we decided to exempt him from the exam.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 遅刻した理由を_______して、今回は不問に付す。
Q2: 彼は彼女の気持ちを_______せず、自分の意見ばかり主張した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.