N2 VOCABULARY
敬遠
けいえん (keien)
tránh xa, lảng tránh, kính nhi viễn chi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tránh né ai đó hoặc việc gì vì khó khăn hoặc e ngại.
📝 Ví dụ thực tế
彼は苦手な人には敬遠する傾向がある。
He tends to avoid people he's not good with.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その教授は厳しすぎて、学生たちに___されている。
Q2: 新しいプロジェクトは複雑で、多くのメンバーが____した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.