N2 VOCABULARY
敬意
けいい (keii)
lòng kính trọng, sự tôn kính
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự tôn trọng đối với ai đó, thường dùng với 'bày tỏ'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は経験豊富な先輩に深い敬意を抱いている。
He holds deep respect for his experienced senior colleague.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は彼の努力と成果に対し、_______を払っている。
Q2: 彼はどんな人に対しても_______を持って接する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.