N2 VOCABULARY
散漫
さんまん (sanman)
tản mạn, lơ đãng, thiếu tập trung
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả trạng thái chú ý bị phân tán, không tập trung vào một điểm.
📝 Ví dụ thực tế
彼のスピーチは話が散漫で、何を言いたいのか分からなかった。
His speech was scattered, and I couldn't understand what he wanted to say.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の注意は_______で、ミスが多かった。
Q2: 気が_______で、勉強に集中できない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.