N2 VOCABULARY
故障
こしょう (koshō)
hỏng hóc, sự cố, trục trặc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho thiết bị cơ khí hoặc điện tử bị ngừng hoạt động hoặc lỗi.
📝 Ví dụ thực tế
パソコンが故障してしまった。
My computer has broken down.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: プリンターが_______したので、修理を依頼した。
Q2: 電車の運行が、信号機の_______により遅れている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.