N2 VOCABULARY
改訂
かいてい (kaitei)
đính chính, sửa đổi, cải chính
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thay đổi, sửa đổi văn bản, luật lệ hoặc kế hoạch để cập nhật.
📝 Ví dụ thực tế
この辞書は毎年改訂されています。
This dictionary is revised every year.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 古い教科書は来年から新しい内容に_______ される。
Q2: 法律の_______ は、国会で審議される。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.