N2 VOCABULARY
改良
かいりょう (kairyou)
cải tiến, cải thiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm cho sản phẩm, phương pháp hoặc điều kiện hiện tại trở nên tốt hơn.
📝 Ví dụ thực tế
このソフトウェアは頻繁に改良されている。
This software is frequently improved.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいモデルでは、デザインがさらに_____された。
Q2: 生産効率の_____のために、新しい機械が導入された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.