N2 VOCABULARY
改築
かいちく (kaichiku)
cải tạo, xây dựng lại, trùng tu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thay đổi cấu trúc hoặc xây dựng lại một tòa nhà hiện có.
📝 Ví dụ thực tế
古い家をカフェとして使えるように改築した。
The old house was renovated so it could be used as a cafe.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この図書館は老朽化が進んでいるため、来年_______される予定だ。
Q2: 彼は自宅をバリアフリーに_______することを決めた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.