N2 VOCABULARY
改悪
かいあく (kaiaku)
cải ác, làm cho tệ đi, sửa đổi theo hướng xấu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thay đổi luật lệ, hệ thống hoặc điều kiện làm cho chúng tồi tệ hơn.
📝 Ví dụ thực tế
その法律の改正は、市民生活を改悪するものだと批判された。
The revision of that law was criticized as something that would worsen citizens' lives.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今回のシステム変更は、使いやすさを_______する結果となった。
Q2: 彼の提案は、現状を_______するだけだと反対意見が多かった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.