N2 VOCABULARY
改定
かいてい (kaitei)
sửa đổi, điều chỉnh, cải chính
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc thay đổi, cập nhật các quy định, giá cả hoặc hệ thống sẵn có.
📝 Ví dụ thực tế
来月から運賃が改定されます。
The fare will be revised from next month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来月、バスの運賃が_______される予定だ。
Q2: 会社の就業規則が一部_______されました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.