N2 VOCABULARY
改善
かいぜん (kaizen)
cải thiện, cải tiến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tập trung vào việc làm cho một thứ đang tệ hoặc trung bình trở nên tốt hơn.
📝 Ví dụ thực tế
このシステムにはいくつか改善点がある。
This system has several points for improvement.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 顧客からのフィードバックを受けて、製品の_______を行った。
Q2: 環境_______のために、リサイクル活動に取り組んでいる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.