N2 VOCABULARY
改修
かいしゅう (kaishū)
Trùng tu, cải tạo, sửa chữa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sửa chữa quy mô lớn cho công trình, thiết bị để cải thiện chức năng.
📝 Ví dụ thực tế
古い駅舎が大規模に改修された。
The old station building underwent extensive renovation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 老朽化した橋の_______工事が始まった。
Q2: この施設は来月から1年間、_______のため閉鎖されます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.