N2 VOCABULARY
改める
あらためる (arameru)
sửa đổi, cải thiện, sửa lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi sửa chữa hoặc cải thiện điều gì đó chưa tốt.
📝 Ví dụ thực tế
会議の時間を午後3時に改めます。
We will change the meeting time to 3 PM.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この書類の誤字を_______ください。
Q2: 自分の態度を_______、真面目に勉強しようと思います。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.