N2 VOCABULARY
支障
ししょう (shishou)
trở ngại, chướng ngại, gây khó khăn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những khó khăn gây cản trở sự tiến triển suôn sẻ của công việc.
📝 Ví dụ thực tế
この変更が業務に支障をきたすことはないだろう。
This change probably won't cause any hindrance to our operations.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 雨が降っても、このイベントには特に_______はないでしょう。
Q2: 体調不良で仕事に_______が出て、早退することになった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.