🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
支流
しりゅう (shiryū)

nhánh sông, chi lưu, nhánh phụ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sông nhỏ đổ vào sông lớn, hoặc nhánh phụ của một tư tưởng, trường phái.

📝 Ví dụ thực tế

その大河には多くの支流が流れ込んでいる。

Many tributaries flow into that large river.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: アマゾン川には数多くの____が存在する。

Q2: 彼の考え方は、主流ではないが重要な哲学の____の一つだ。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉