N2 VOCABULARY
擁護
ようご (yōgo)
ung ho, bao ve, bien ho
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dung trong boi canh trang trong hoac chinh tri de bao ve ai do hoac y kien.
📝 Ví dụ thực tế
彼は少数派の権利を擁護する活動をしている。
He is engaged in activities to advocate for the rights of minorities.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の意見を_______する者は少なかった。
Q2: 弱い立場の人々を_______する必要がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.