N2 VOCABULARY
擁立
ようりつ (yōritsu)
ủng hộ, tôn phò, đề cử
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ủng hộ hoặc đưa ai đó lên vị trí cao, thường trong chính trị.
📝 Ví dụ thực tế
彼は次期社長に擁立された。
He was backed as the next president.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 多くの議員が彼を党首に____した。
Q2: その国では、国民の多くが若き王子を____した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.