N2 VOCABULARY
撤回
てっかい (tekkai)
rút lại, thu hồi, hủy bỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Rút lại lời nói, quyết định hoặc đề xuất đã đưa ra trước đó.
📝 Ví dụ thực tế
彼は自身の発言を撤回し、謝罪した。
He retracted his statement and apologized.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 誤解を招く恐れがあったため、その発表を___した。
Q2: 一旦出した提案だが、状況の変化により___せざるを得なかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.