N2 VOCABULARY
撤収
てっしゅう (tesshū)
rút lui, thu dọn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Rút khỏi một địa điểm hoặc thu dọn thiết bị một cách có kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
イベント終了後、スタッフは機材の撤収作業に取り掛かった。
After the event concluded, staff began the work of dismantling the equipment.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 危険が迫っているため、住民は速やかに_______しなければならない。
Q2: テントの_______が終わったら、すぐに次へ移動しましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.