N2 VOCABULARY
摩擦
まさつ (masatsu)
Ma sát, mâu thuẫn, xung đột.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ ma sát vật lý hoặc xung đột, bất đồng giữa người hay quốc gia.
📝 Ví dụ thực tế
二つの部品が擦れ合い、摩擦が生じた。
The two parts rubbed against each other, creating friction.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 異なる文化を持つ者同士の間では、時に意見の_______が生じる。
Q2: 経済的な_______を避けるため、両国は話し合いを続けた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.