N2 VOCABULARY
携わる
たずさわる (tazusawaru)
tham gia vào, làm việc liên quan đến, đi theo (ngành)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tham gia tích cực vào một công việc hoặc lĩnh vực, thường dùng trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は教育の仕事に長く携わっている。
He has been involved in education for a long time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私はIT業界に_______仕事をしている。
Q2: このプロジェクトに_______たいと強く願っている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.