N2 VOCABULARY
携える
たずさえる (tazusaeru)
Mang theo, xách theo, đi cùng.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mang theo đồ vật hoặc đi cùng ai đó. Có thể dùng ẩn dụ.
📝 Ví dụ thực tế
彼はいつも辞書を携えて旅行する。
He always travels carrying a dictionary.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女はいつも笑顔を_______仕事をしている。
Q2: 旅行には、必要な書類を_______ください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.