N2 VOCABULARY
損失
そんしつ (sonshitsu)
Tổn thất, thiệt hại, thua lỗ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự mất mát về tài chính, vật chất hoặc trừu tượng trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
会社は大規模な損失を出した。
The company incurred a large loss.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 投資で大きな_______を被った。
Q2: 地震で家屋に甚大な_______が出た。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.