🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
損なう
そこなう (sokonau)

làm hại, gây tổn hại, làm hỏng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tha động từ làm xấu đi, tổn hại trạng thái, giá trị, danh dự hoặc sức khỏe.

📝 Ví dụ thực tế

無理なダイエットで健康を損なってしまった。

I harmed my health with an unreasonable diet.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼の軽率な発言が、会社の信用を_______可能性がある。

Q2: この絵は少し傷がついただけで、価値を_______。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉